Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.58 | 10.58 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.59 | 10.59 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.60 | 10.6 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.61 | 10.61 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.62 | 10.62 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.63 | 10.63 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.64 | 10.64 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.65 | 10.65 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.66 | 10.66 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.67 | 10.67 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.68 | 10.68 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.69 | 10.69 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.70 | 10.7 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.71 | 10.71 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.72 | 10.72 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.73 | 10.73 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.74 | 10.74 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.75 | 10.75 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.76 | 10.76 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-10.77 | 10.77 | Dung sai 0 => +0.004 | 142 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật