Railroad Turning
Railroad Turning
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| KHSST08709 | KHSST08709 | KHSST08709 | KHSST08709 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08712 | KHSST08712 | KHSST08712 | KHSST08712 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08715 | KHSST08715 | KHSST08715 | KHSST08715 | Hợp kim | ||||||
| KHSST08724 | KHSST08724 | KHSST08724 | KHSST08724 | Hợp kim | ||||||
| KHSST10117 | KHSST10117 | KHSST10117 | KHSST10117 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27709 | KHSST27709 | KHSST27709 | KHSST27709 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27710 | KHSST27710 | KHSST27710 | KHSST27710 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27711 | KHSST27711 | KHSST27711 | KHSST27711 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27719 | KHSST27719 | KHSST27719 | KHSST27719 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27721 | KHSST27721 | KHSST27721 | KHSST27721 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27722 | KHSST27722 | KHSST27722 | KHSST27722 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27723 | KHSST27723 | KHSST27723 | KHSST27723 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27729 | KHSST27729 | KHSST27729 | KHSST27729 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27730 | KHSST27730 | KHSST27730 | KHSST27730 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27731 | KHSST27731 | KHSST27731 | KHSST27731 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27773 | KHSST27773 | KHSST27773 | KHSST27773 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27781 | KHSST27781 | KHSST27781 | KHSST27781 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27737 | KHSST27737 | KHSST27737 | KHSST27737 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27738 | KHSST27738 | KHSST27738 | KHSST27738 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27739 | KHSST27739 | KHSST27739 | KHSST27739 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật