Railroad Turning
Railroad Turning
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| KHSST09010 | KHSST09010 | KHSST09010 | KHSST09010 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09011 | KHSST09011 | KHSST09011 | KHSST09011 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09012 | KHSST09012 | KHSST09012 | KHSST09012 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09013 | KHSST09013 | KHSST09013 | KHSST09013 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09014 | KHSST09014 | KHSST09014 | KHSST09014 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09015 | KHSST09015 | KHSST09015 | KHSST09015 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09018 | KHSST09018 | KHSST09018 | KHSST09018 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09019 | KHSST09019 | KHSST09019 | KHSST09019 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09021 | KHSST09021 | KHSST09021 | KHSST09021 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09022 | KHSST09022 | KHSST09022 | KHSST09022 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09025 | KHSST09025 | KHSST09025 | KHSST09025 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09026 | KHSST09026 | KHSST09026 | KHSST09026 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09027 | KHSST09027 | KHSST09027 | KHSST09027 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09028 | KHSST09028 | KHSST09028 | KHSST09028 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09029 | KHSST09029 | KHSST09029 | KHSST09029 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09030 | KHSST09030 | KHSST09030 | KHSST09030 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09035 | KHSST09035 | KHSST09035 | KHSST09035 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09039 | KHSST09039 | KHSST09039 | KHSST09039 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09041 | KHSST09041 | KHSST09041 | KHSST09041 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09042 | KHSST09042 | KHSST09042 | KHSST09042 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật