Railroad Turning
Railroad Turning
KennametalUSA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| KHSST27741 | KHSST27741 | KHSST27741 | KHSST27741 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27742 | KHSST27742 | KHSST27742 | KHSST27742 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27743 | KHSST27743 | KHSST27743 | KHSST27743 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27749 | KHSST27749 | KHSST27749 | KHSST27749 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27750 | KHSST27750 | KHSST27750 | KHSST27750 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27751 | KHSST27751 | KHSST27751 | KHSST27751 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27757 | KHSST27757 | KHSST27757 | KHSST27757 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27758 | KHSST27758 | KHSST27758 | KHSST27758 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27759 | KHSST27759 | KHSST27759 | KHSST27759 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27765 | KHSST27765 | KHSST27765 | KHSST27765 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27766 | KHSST27766 | KHSST27766 | KHSST27766 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27767 | KHSST27767 | KHSST27767 | KHSST27767 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27793 | KHSST27793 | KHSST27793 | KHSST27793 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27796 | KHSST27796 | KHSST27796 | KHSST27796 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27798 | KHSST27798 | KHSST27798 | KHSST27798 | Hợp kim | ||||||
| KHSST27809 | KHSST27809 | KHSST27809 | KHSST27809 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09003 | KHSST09003 | KHSST09003 | KHSST09003 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09004 | KHSST09004 | KHSST09004 | KHSST09004 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09008 | KHSST09008 | KHSST09008 | KHSST09008 | Hợp kim | ||||||
| KHSST09009 | KHSST09009 | KHSST09009 | KHSST09009 | Hợp kim | ||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật