Dao phay ngón CBN JJTOOLS

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2BCBN002002S04 0.1R X 0.2 0.1R X 0.2 0.2 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN002004S04 0.1R X 0.2 0.1R X 0.2 0.4 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN003003S04 0.15R X 0.3 0.15R X 0.3 0.3 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN003005S04 0.15R X 0.3 0.15R X 0.3 0.5 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004003S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004010S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 1 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004015S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 1.5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004020S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 2 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004030S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 3 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004040S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 4 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004050S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN004060S04 0.2R X 0.4 0.2R X 0.4 0.3 6 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005004S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005010S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 1 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005015S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 1.5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005020S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 2 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005030S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 3 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005040S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 4 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005050S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN005060S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 6 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao phay ngón CBN JJTOOLS
Dao phay ngón CBN JJTOOLS

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY