Dao phay ngón CBN JJTOOLS

  • Sản phẩm
  • Bản vẽ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Video
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
2BCBN005080S04 0.25R X 0.5 0.25R X 0.5 0.4 8 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006005S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006010S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 1 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006015S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 1.5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006020S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 2 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006030S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 3 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006040S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 4 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006050S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 5 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006060S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 6 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006080S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 8 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN006100S04 0.3R X 0.6 0.3R X 0.6 0.5 10 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN007005S04 0.35R X 0.7 0.35R X 0.7 0.5 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN007010S04 0.35R X 0.7 0.35R X 0.7 0.5 1 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN007020S04 0.35R X 0.7 0.35R X 0.7 0.5 2 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN007040S04 0.35R X 0.7 0.35R X 0.7 0.5 4 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN008006S04 0.4R X 0.8 0.4R X 0.8 0.6 - 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN008010S04 0.4R X 0.8 0.4R X 0.8 0.6 1 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN008020S04 0.4R X 0.8 0.4R X 0.8 0.6 2 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN008040S04 0.4R X 0.8 0.4R X 0.8 0.6 4 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
2BCBN008060S04 0.4R X 0.8 0.4R X 0.8 0.6 6 0 0 48 4 2 Hợp kim - CBN
Tên sản phẩm Đường kính Góc mũi Chiều dài lưỡi cắt Chiều dài thoát phôi Đường kính cổ thoát phôi Góc côn Tổng chiều dài Đường kính thân Số me Vật liệu
Dao phay ngón CBN JJTOOLS
Dao phay ngón CBN JJTOOLS

Sản phẩm nổi bật

OSG Drilling , Taps

OSG Drilling , Taps

OSG Milling

OSG Milling

Walter Turning

Walter Turning

Walter Milling

Walter Milling

Nachi Cutting Tools

Nachi Cutting Tools

Sumitomo Turning

Sumitomo Turning

Sumitomo Milling

Sumitomo Milling

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Khoan từ , khoét , dao đĩa , Xọc

Sandvit Cutting

Sandvit Cutting

DRILL , REAMER NUI

DRILL , REAMER NUI

CARBIDE TALICARB

CARBIDE TALICARB

Kyocera Milling

Kyocera Milling

Kyocera Turning

Kyocera Turning

REAMER SANG SIN

REAMER SANG SIN

DRILL CARBIDE DHF

DRILL CARBIDE DHF

REAMER ILIX

REAMER ILIX

DRILL ILIX

DRILL ILIX

TURNING HBILZ

TURNING HBILZ

REAMER TAEGUTEC

REAMER TAEGUTEC

REAMER TUNGALOY

REAMER TUNGALOY