Endmill CBNHRC72
Dao phay ngón CBN JJTOOLS
JJTOOLSKOREA
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| 2BCBN008080S04 | 0.4R X 0.8 | 0.4R X 0.8 | 0.6 | 8 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN008100S04 | 0.4R X 0.8 | 0.4R X 0.8 | 0.6 | 10 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN009006S04 | 0.45R X 0.9 | 0.45R X 0.9 | 0.6 | - | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN009010S04 | 0.45R X 0.9 | 0.45R X 0.9 | 0.6 | 1 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN009020S04 | 0.45R X 0.9 | 0.45R X 0.9 | 0.6 | 2 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN009040S04 | 0.45R X 0.9 | 0.45R X 0.9 | 0.6 | 4 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010007S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | - | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010015S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 1.5 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010025S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 2.5 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010040S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 4 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010050S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 5 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010060S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 6 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010080S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 8 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010100S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 10 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010120S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 12 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN010160S04 | 0.5R X 1 | 0.5R X 1 | 0.7 | 16 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN012008S04 | 0.6R X 1.2 | 0.6R X 1.2 | 0.8 | - | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN012020S04 | 0.6R X 1.2 | 0.6R X 1.2 | 0.8 | 2 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN012040S04 | 0.6R X 1.2 | 0.6R X 1.2 | 0.8 | 4 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| 2BCBN012060S04 | 0.6R X 1.2 | 0.6R X 1.2 | 0.8 | 6 | 0 | 0 | 48 | 4 | 2 | Hợp kim - CBN |
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật