Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT06T104R-K1515 | TCGT06T104R-K1515 | TCGT06T104R-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202L-K1115 | TCGT090202L-K1115 | TCGT090202L-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202L-K1125 | TCGT090202L-K1125 | TCGT090202L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202L-K1515 | TCGT090202L-K1515 | TCGT090202L-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202L-K1525 | TCGT090202L-K1525 | TCGT090202L-K1525 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202L-K5015 | TCGT090202L-K5015 | TCGT090202L-K5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202R-K1115 | TCGT090202R-K1115 | TCGT090202R-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202R-K1125 | TCGT090202R-K1125 | TCGT090202R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090202R-K1515 | TCGT090202R-K1515 | TCGT090202R-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204L-K1115 | TCGT090204L-K1115 | TCGT090204L-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204L-K1125 | TCGT090204L-K1125 | TCGT090204L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204L-K1515 | TCGT090204L-K1515 | TCGT090204L-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204L-K1525 | TCGT090204L-K1525 | TCGT090204L-K1525 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204L-K5015 | TCGT090204L-K5015 | TCGT090204L-K5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204R-K1115 | TCGT090204R-K1115 | TCGT090204R-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204R-K1125 | TCGT090204R-K1125 | TCGT090204R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204R-K1515 | TCGT090204R-K1515 | TCGT090204R-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204-UM5015 | TCGT090204-UM5015 | TCGT090204-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT090204-UMH10A | TCGT090204-UMH10A | TCGT090204-UMH10A | Hợp kim | |||||||
| TCGT110201-UM1125 | TCGT110201-UM1125 | TCGT110201-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật