Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT110301-UM1125 | TCGT110301-UM1125 | TCGT110301-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110301-UM5015 | TCGT110301-UM5015 | TCGT110301-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302L-K1025 | TCGT110302L-K1025 | TCGT110302L-K1025 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302L-K1115 | TCGT110302L-K1115 | TCGT110302L-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302L-K1125 | TCGT110302L-K1125 | TCGT110302L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302L-K1515 | TCGT110302L-K1515 | TCGT110302L-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302R-K1025 | TCGT110302R-K1025 | TCGT110302R-K1025 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302R-K1125 | TCGT110302R-K1125 | TCGT110302R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302-UM1115 | TCGT110302-UM1115 | TCGT110302-UM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302-UM1125 | TCGT110302-UM1125 | TCGT110302-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110302-UM5015 | TCGT110302-UM5015 | TCGT110302-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304L-K1115 | TCGT110304L-K1115 | TCGT110304L-K1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304L-K1125 | TCGT110304L-K1125 | TCGT110304L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304L-K1515 | TCGT110304L-K1515 | TCGT110304L-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304R-K1025 | TCGT110304R-K1025 | TCGT110304R-K1025 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304R-K1125 | TCGT110304R-K1125 | TCGT110304R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304R-K1515 | TCGT110304R-K1515 | TCGT110304R-K1515 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304-UM1115 | TCGT110304-UM1115 | TCGT110304-UM1115 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304-UM1125 | TCGT110304-UM1125 | TCGT110304-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110304-UM1515 | TCGT110304-UM1515 | TCGT110304-UM1515 | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật