Sandvit Turning
Sandvit Turning
Sandvit Thuỵ sĩ
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| TCGT110201-UM5015 | TCGT110201-UM5015 | TCGT110201-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110201-UMH13A | TCGT110201-UMH13A | TCGT110201-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202L-K1125 | TCGT110202L-K1125 | TCGT110202L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202L-K1525 | TCGT110202L-K1525 | TCGT110202L-K1525 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202L-K5015 | TCGT110202L-K5015 | TCGT110202L-K5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202R-K1125 | TCGT110202R-K1125 | TCGT110202R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202-UM1125 | TCGT110202-UM1125 | TCGT110202-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202-UM5015 | TCGT110202-UM5015 | TCGT110202-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110202-UMH13A | TCGT110202-UMH13A | TCGT110202-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204L-K1125 | TCGT110204L-K1125 | TCGT110204L-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204L-K1525 | TCGT110204L-K1525 | TCGT110204L-K1525 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204L-K5015 | TCGT110204L-K5015 | TCGT110204L-K5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204R-K1125 | TCGT110204R-K1125 | TCGT110204R-K1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204-UM1125 | TCGT110204-UM1125 | TCGT110204-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204-UM5015 | TCGT110204-UM5015 | TCGT110204-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110204-UMH13A | TCGT110204-UMH13A | TCGT110204-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| TCGT110208-UM1125 | TCGT110208-UM1125 | TCGT110208-UM1125 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110208-UM2035 | TCGT110208-UM2035 | TCGT110208-UM2035 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110208-UM5015 | TCGT110208-UM5015 | TCGT110208-UM5015 | Hợp kim | |||||||
| TCGT110208-UMH13A | TCGT110208-UMH13A | TCGT110208-UMH13A | Hợp kim | |||||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật