Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.38 | 7.38 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.39 | 7.39 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.40 | 7.4 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.41 | 7.41 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.42 | 7.42 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.43 | 7.43 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.44 | 7.44 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.45 | 7.45 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.46 | 7.46 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.47 | 7.47 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.48 | 7.48 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.49 | 7.49 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.50 | 7.5 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.51 | 7.51 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.52 | 7.52 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.53 | 7.53 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.54 | 7.54 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.55 | 7.55 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.56 | 7.56 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.57 | 7.57 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật