Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.18 | 7.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.19 | 7.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.20 | 7.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.21 | 7.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.22 | 7.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.23 | 7.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.24 | 7.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.25 | 7.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.26 | 7.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.27 | 7.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.28 | 7.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.29 | 7.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.30 | 7.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.31 | 7.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.32 | 7.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.33 | 7.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.34 | 7.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.35 | 7.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.36 | 7.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-7.37 | 7.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 117 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật