Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.78 | 6.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.79 | 6.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.80 | 6.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.81 | 6.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.82 | 6.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.83 | 6.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.84 | 6.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.85 | 6.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.86 | 6.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.87 | 6.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.88 | 6.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.89 | 6.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.90 | 6.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.91 | 6.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.92 | 6.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.93 | 6.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.94 | 6.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.95 | 6.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.96 | 6.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.97 | 6.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật