Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.58 | 6.58 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.59 | 6.59 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.60 | 6.6 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.61 | 6.61 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.62 | 6.62 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.63 | 6.63 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.64 | 6.64 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.65 | 6.65 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.66 | 6.66 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.67 | 6.67 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.68 | 6.68 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.69 | 6.69 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.70 | 6.7 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.71 | 6.71 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.72 | 6.72 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.73 | 6.73 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.74 | 6.74 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.75 | 6.75 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.76 | 6.76 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.77 | 6.77 | Dung sai 0 => +0.004 | 109 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật