Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.18 | 6.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.19 | 6.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.20 | 6.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.21 | 6.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.22 | 6.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.23 | 6.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.24 | 6.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.25 | 6.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.26 | 6.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.27 | 6.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.28 | 6.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.29 | 6.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.30 | 6.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.31 | 6.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.32 | 6.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.33 | 6.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.34 | 6.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.35 | 6.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.36 | 6.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.37 | 6.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật