Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.78 | 5.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.79 | 5.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.80 | 5.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.81 | 5.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.82 | 5.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.83 | 5.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.84 | 5.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.85 | 5.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.86 | 5.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.87 | 5.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.88 | 5.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.89 | 5.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.90 | 5.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.91 | 5.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.92 | 5.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.93 | 5.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.94 | 5.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.95 | 5.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.96 | 5.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.97 | 5.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật