Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.38 | 5.38 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.39 | 5.39 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.40 | 5.4 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.41 | 5.41 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.42 | 5.42 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.43 | 5.43 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.44 | 5.44 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.45 | 5.45 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.46 | 5.46 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.47 | 5.47 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.48 | 5.48 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.49 | 5.49 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.50 | 5.5 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.51 | 5.51 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.52 | 5.52 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.53 | 5.53 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.54 | 5.54 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.55 | 5.55 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.56 | 5.56 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.57 | 5.57 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật