Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.18 | 5.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.19 | 5.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.20 | 5.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.21 | 5.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.22 | 5.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.23 | 5.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.24 | 5.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.25 | 5.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.26 | 5.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.27 | 5.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.28 | 5.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.29 | 5.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.30 | 5.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.31 | 5.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.32 | 5.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.33 | 5.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.34 | 5.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.35 | 5.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.36 | 5.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.37 | 5.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật