Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.78 | 4.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.79 | 4.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.80 | 4.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.81 | 4.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.82 | 4.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.83 | 4.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.84 | 4.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.85 | 4.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.86 | 4.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.87 | 4.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.88 | 4.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.89 | 4.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.90 | 4.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.91 | 4.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.92 | 4.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.93 | 4.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.94 | 4.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.95 | 4.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.96 | 4.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.97 | 4.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật