Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.38 | 4.38 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.39 | 4.39 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.40 | 4.4 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.41 | 4.41 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.42 | 4.42 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.43 | 4.43 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.44 | 4.44 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.45 | 4.45 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.46 | 4.46 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.47 | 4.47 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.48 | 4.48 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.49 | 4.49 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.50 | 4.5 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.51 | 4.51 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.52 | 4.52 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.53 | 4.53 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.54 | 4.54 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.55 | 4.55 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.56 | 4.56 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.57 | 4.57 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật