Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.98 | 3.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.99 | 3.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.00 | 4 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.01 | 4.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.02 | 4.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.03 | 4.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.04 | 4.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.05 | 4.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.06 | 4.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.07 | 4.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.08 | 4.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.09 | 4.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.10 | 4.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.11 | 4.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.12 | 4.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.13 | 4.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.14 | 4.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.15 | 4.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.16 | 4.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.17 | 4.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật