Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.78 | 3.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.79 | 3.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.80 | 3.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.81 | 3.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.82 | 3.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.83 | 3.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.84 | 3.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.85 | 3.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.86 | 3.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.87 | 3.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.88 | 3.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.89 | 3.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.90 | 3.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.91 | 3.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.92 | 3.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.93 | 3.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.94 | 3.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.95 | 3.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.96 | 3.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.97 | 3.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 75 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật