Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.18 | 4.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.19 | 4.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.20 | 4.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.21 | 4.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.22 | 4.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.23 | 4.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.24 | 4.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.25 | 4.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.26 | 4.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.27 | 4.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.28 | 4.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.29 | 4.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.30 | 4.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.31 | 4.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.32 | 4.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.33 | 4.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.34 | 4.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.35 | 4.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.36 | 4.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.37 | 4.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 80 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật