Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.98 | 4.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-4.99 | 4.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.00 | 5 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.01 | 5.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.02 | 5.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.03 | 5.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.04 | 5.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.05 | 5.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.06 | 5.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.07 | 5.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.08 | 5.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.09 | 5.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.10 | 5.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.11 | 5.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.12 | 5.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.13 | 5.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.14 | 5.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.15 | 5.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.16 | 5.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.17 | 5.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 86 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật