Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.98 | 5.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-5.99 | 5.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.00 | 6 | Dung sai 0 => +0.004 | 93 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.01 | 6.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.02 | 6.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.03 | 6.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.04 | 6.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.05 | 6.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.06 | 6.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.07 | 6.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.08 | 6.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.09 | 6.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.10 | 6.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.11 | 6.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.12 | 6.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.13 | 6.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.14 | 6.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.15 | 6.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.16 | 6.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-6.17 | 6.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 101 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật