Dài D340
Mũi khoan 10200-HSS Vapox
HSS Vapox Cho thép
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi khoan D04.70L126 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D04.75L126 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D3/16"L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D04.80L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D04.90L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.00L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.10L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D13/64"L132 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.20L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.25L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.30L132 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.40L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.50L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D7/32"L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.60L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.70L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.75L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.80L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D05.90L139 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D15/64"L139 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật