Dài D340
Mũi khoan 10200-HSS Vapox
HSS Vapox Cho thép
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi khoan D10.25L184 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D13/32"L184 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D10.50L184 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D27/64"L195 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D10.75L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D11.00L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D7/16"L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D11.25L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D11.50L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D29/64"L195 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D11.75L195 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D15/32"L205 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D12.00L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D12.25L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D31/64"L205 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D12.50L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D1/2"L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D12.75L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D13.00L205 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D13.25L214 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật