Dài D340
Mũi khoan 10200-HSS Vapox
HSS Vapox Cho thép
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi khoan D07.40L156 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.50L156 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D19/64"L165 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.60L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.70L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.75L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.80L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D07.90L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D5/16"L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.00L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.10L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.20L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.25L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.30L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D21/64"L165 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.40L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.50L165 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.60L175 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D08.70L175 HSS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Mũi khoan D11/32"L175 HS | 0 | 0.2 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | ||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật