Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.78 | 2.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.79 | 2.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.80 | 2.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.81 | 2.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.82 | 2.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.83 | 2.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.84 | 2.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.85 | 2.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.86 | 2.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.87 | 2.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.88 | 2.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.89 | 2.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.90 | 2.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.91 | 2.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.92 | 2.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.93 | 2.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.94 | 2.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.95 | 2.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.96 | 2.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.97 | 2.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật