Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.98 | 2.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-2.99 | 2.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.00 | 3 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.01 | 3.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.02 | 3.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.03 | 3.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.04 | 3.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.05 | 3.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.06 | 3.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.07 | 3.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.08 | 3.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.09 | 3.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 61 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.10 | 3.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.11 | 3.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.12 | 3.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.13 | 3.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.14 | 3.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.15 | 3.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.16 | 3.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.17 | 3.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật