Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.18 | 3.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.19 | 3.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.20 | 3.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.21 | 3.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.22 | 3.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.23 | 3.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.24 | 3.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.25 | 3.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.26 | 3.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.27 | 3.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.28 | 3.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.29 | 3.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.30 | 3.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.31 | 3.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.32 | 3.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.33 | 3.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.34 | 3.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.35 | 3.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 65 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.36 | 3.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 70 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-3.37 | 3.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 70 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật