Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.78 | 8.78 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.79 | 8.79 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.80 | 8.8 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.81 | 8.81 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.82 | 8.82 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.83 | 8.83 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.84 | 8.84 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.85 | 8.85 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.86 | 8.86 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.87 | 8.87 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.88 | 8.88 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.89 | 8.89 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.90 | 8.9 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.91 | 8.91 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.92 | 8.92 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.93 | 8.93 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.94 | 8.94 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.95 | 8.95 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.96 | 8.96 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.97 | 8.97 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật