Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.98 | 8.98 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-8.99 | 8.99 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.00 | 9 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.01 | 9.01 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.02 | 9.02 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.03 | 9.03 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.04 | 9.04 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.05 | 9.05 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.06 | 9.06 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.07 | 9.07 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.08 | 9.08 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.09 | 9.09 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.10 | 9.1 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.11 | 9.11 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.12 | 9.12 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.13 | 9.13 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.14 | 9.14 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.15 | 9.15 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.16 | 9.16 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.17 | 9.17 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật