Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.38 | 9.38 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.39 | 9.39 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.40 | 9.4 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.41 | 9.41 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.42 | 9.42 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.43 | 9.43 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.44 | 9.44 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.45 | 9.45 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.46 | 9.46 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.47 | 9.47 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.48 | 9.48 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.49 | 9.49 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.50 | 9.5 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.51 | 9.51 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.52 | 9.52 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.53 | 9.53 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.54 | 9.54 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.55 | 9.55 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.56 | 9.56 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.57 | 9.57 | Dung sai 0 => +0.004 | 133 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật