Mũi doa côn 6372C ILIX
Mũi doa 6372C ILIX
GermanyHss
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.18 | 9.18 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.19 | 9.19 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.20 | 9.2 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.21 | 9.21 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.22 | 9.22 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.23 | 9.23 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.24 | 9.24 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.25 | 9.25 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.26 | 9.26 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.27 | 9.27 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.28 | 9.28 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.29 | 9.29 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.30 | 9.3 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.31 | 9.31 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.32 | 9.32 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.33 | 9.33 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.34 | 9.34 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.35 | 9.35 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.36 | 9.36 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Mũi doa hợp kim 6372C-9.37 | 9.37 | Dung sai 0 => +0.004 | 125 | See Catalogo | See Catalogo | |||||
| Tên sản phẩm | Đường kính | Góc mũi | Chiều dài lưỡi cắt | Chiều dài thoát phôi | Đường kính cổ thoát phôi | Góc côn | Tổng chiều dài | Đường kính thân | Số me | Vật liệu |
Sản phẩm nổi bật